Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

がたん

sầm; ầm ầm; rầm

Gợi ý

Xem thêm

たんさんがた

pin tiểu; pin aa

がんがんとした

lởm chởm đá; dốc đứng; hiểm trở

はんがた

khổ

ぶんたんがく

sự đóng góp; sự góp phần; phần đóng góp; phần gánh vác; vật đóng góp; bài báo; đảm phụ quốc phòng

たんさいが

wash drawing

Chi tiết từ

がたん

「がたん」
phó từ đi với to, phó từ
sầm; ầm ầm; rầm
Mazii Dict
Ví dụ:
 がga たta んn とtoと止to まma るru
phanh kít lại
 がga たta んn とtoおと音oto をwoた立ta てte るru
phát ra tiếng động ầm ầm.