Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

はんがた

khổ

判型

khổ

Gợi ý

Xem thêm

可搬型

di động; có thể di chuyển; có thể mang đi; linh động

はんがん

quan toà; thẩm phán; người phân xử; trọng tài; người am hiểu; người sành sỏi; xét xử; phân xử; xét; xét đoán; phán đoán; đánh giá; xét thấy; cho rằng; thấy rằng; phê bình; chỉ trích; làm quan toà; làm người phân xử; làm trọng tài; quan toà

はんげつがた

hình bán nguyệt; bằng nửa vòng tròn; xếp thành hình bán nguyệt; hình trăng lưỡi liềm

はつがん

xem carcinogen

リノリウムはんが

hoa văn khắc vào tấm vải sơn lót sàn nhà

Chi tiết từ

はんがた

khổ (sách, giấy, bìa...)
Mazii Dict