Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

がらんとする

thênh thang; mênh mông; vắng lặng; trống vắng; trống rỗng; rỗng tuyếch

Gợi ý

Xem thêm

とんがる

vượt qua; không hài lòng với; trở nên sắc bén

がらんと

thênh thang; mênh mông; vắng lặng

とんずらする

bỏ trốn; chạy trốn; lẩn trốn

尖らす

làm nhọn; làm vát bề mặt vật gì đó

とりすがる

cling to

Chi tiết từ

がらんとする

động từ suru
thênh thang; mênh mông; vắng lặng; trống vắng; trống rỗng; rỗng tuyếch
Mazii Dict
Ví dụ:
 がga らra んn とto しshi たtaようす様子yousu
tình trạng trống vắng
 がga らra んn とto しshi たtaおお大oo きki なnaへや部屋heya
căn phòng lớn trống vắng (thênh thang)
かぐ家具kagu がga なna くku てte がga らra んn とto しshi たtaしょうへや小部屋shouheya
căn phòng nhỏ rỗng tuyếch chẳng có đồ đạc gì