Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

狩り

gom; hái; lượm; nhặt; sự bắt; sự săn bắn; săn bắn; săn; bắt; xem; đi xem; ngắm; đi ngắm

がり

gừng thái lát ngâm giấm; gừng ngâm chua; người viết kịch bản; khiển trách; quở trách; chỉ trích; người quá gầy

刈

cắt; cái kẹp; sự xén; thu hoạch; lựa chiều; xén bớt

我利

lợi ích bản thân; tư lợi; lợi ích cá nhân

Gợi ý

Xem thêm

がりがり

gầy gò

上がり下がり

lúc lên lúc xuống; dao động

塞がり

bị đóng; bị chặn; bị chiếm đóng; trở ngại; hướng xấu nơi hung thần ngự trị; hướng đại kỵ cần tránh để ngăn ngừa tai ương

上がり牌

quân bài thắng

がり勉

học gạo; mọt sách

Chi tiết từ

狩り

「がり かり」
danh từ dùng làm hậu tố
gom; hái; lượm; nhặt
sự bắt; sự săn bắn; săn bắn; săn; bắt
xem; đi xem; ngắm; đi ngắm.
sự bắt; sự săn bắn; săn bắn; săn; bắt
Mazii Dict
Ví dụ:
 イi ノno シshi シshiか狩ka りri
Săn lợn rừng
やま山yama にniか狩ka りri にniい行i くku
Đi săn trong núi