Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

がりがり

gầy gò

我利我利

tính ích kỷ; gầy yếu

Gợi ý

Xem thêm

我利我利亡者

người tham lam ích kỷ; người chỉ biết làm lợi cho mình

がり

gừng thái lát ngâm giấm; gừng ngâm chua; người viết kịch bản; khiển trách; quở trách; chỉ trích; người quá gầy

上がり下がり

lúc lên lúc xuống; dao động

がたり

sầm; ầm; rầm

上がり

lên trên; tiến bộ; hoàn thành; kết thúc; thu hoạch; xuất thân; lên; bắt đầu

Chi tiết từ

がりがり

「がりがり」
phó từ, phó từ đi với to, tính từ đuôi na
gầy gò
Mazii Dict