Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ききとして

hân hoan; vui vẻ; vui mừng; vui; vui vẻ

嬉嬉として

hân hoan; vui vẻ; vui mừng; vui; vui vẻ

Gợi ý

Xem thêm

ときとして

đôi khi; đôi lúc; lắm lúc; lúc thì

とうきてき

lý thuyết; có tính chất suy đoán; có tính chất ức đoán; đầu cơ tích trữ

てきぱきと

nhanh chóng; nhanh nhẩu; ngay lập tức; đúng giờ

いとてき

có ý định trước; được định trước; có ý; chủ tâm

とうてき

ném; vứt; quăng; bàn quay; sự xe tơ

Chi tiết từ

ききとして

hân hoan, vui vẻ, vui mừng
vui, vui vẻ
Mazii Dict