Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

来しな

trên đường đến

Gợi ý

Xem thêm

予期しない

không như mong đợi

きりなし

luôn luôn; lúc nào cũng; bao giờ cũng; mãi mãi; hoài; đôi khi; đôi lúc; thỉnh thoảng; liên tục; liên tiếp

しながき

cách viết khác : catalogue; nghĩa mỹ) tóm tắt; bản tóm tắt; nghĩa mỹ) sự tóm tắt; nằng kiểm kê; bản kê thú rừng; sự kiểm kê; đáng giá; bản kê tài nguyên; kiểm kê; hàng hoá tồn kho; thực đơn

かなしき

cái đe; xương đe; cây ngay không sợ chết đứng; tiếng đồng thanh la hò của những người phản đối

よしなき

vô nghĩa; không có cảm giác; bất tỉnh; không có nghĩa; vô nghĩa; điên rồ; ngu dại; vô lý; ngu xuẩn; ngớ ngẩn; buồn cười; lố bịch

Chi tiết từ

来しな

「きしな」
danh từ
trên đường đến
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare がgaき来ki しshi なna にni ケke ー- キki をwo も持 mo ってtte きki てte くku れre たta 。.
Anh ấy mang bánh đến trên đường tới đây.