Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

記する

ghi lại; viết ghi chú

帰する

đến; kết thúc bằng; thuộc tính; đổ lỗi

帰す

cho về; trả về; dẫn đến; kết cục là; trở thành; quy cho; đổ lỗi cho; gán cho

記す

đánh dấu; ghi chép; ghi lại; mô tả; ghi nhớ; khắc ghi; nhớ kỹ

期す

chờ đợi; trông đợi

期する

quy định trước thời hạn và thời gian; ky vọng; hi vọng; thề; hứa

鱚

cá đục

Gợi ý

Xem thêm

行き来する

đi đi lại lại; đi lại

盗み聞きする

nghe trộm

大きすぎる

quá khổ

万引きする

ăn cắp ở cửa hàng

手引きする

dẫn; cầm tay dẫn đi; hướng dẫn; trợ giúp bằng cách cung cấp thông tin; hướng dẫn cho người mới; sách hướng dẫn

Chi tiết từ

記する

「きする」
ngoại động từ
ghi lại, viết ghi chú
Mazii Dict