Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

ききただす

biết chắc; xác định; tìm hiểu chắc chắn; xác nhận; chứng thực; thừa nhận; phê chuẩn; làm vững chắc; củng cố; làm cho nhiễm sâu; làm lễ kiên tín cho; thẩm tra; kiểm lại; xác minh; thực hiện

ききすごす

lờ đi; phớt đi; làm ra vẻ không biết đến

ききなす

cân nhắc; xem xét; suy xét; suy nghĩ; để ý đến; quan tâm đến; lưu ý đến; xem như; coi như; có ý kiến là

すき焼き

món lẩu sukiyaki của nhật; lẩu thịt bò; món ăn bao gồm thịt được nấu chín từ từ hoặc ninh nhừ ở bàn; bên cạnh rau cùng các thành phần khác; cho vào trong một nồi sắt nông với hỗn hợp nước tương; đường và mirin; lẩu bò

かきたす

vật lồng vào; vật gài vào; tờ in rời;; tờ ảnh rời; cảnh xem; lồng vào; gài vào; cho vào

Chi tiết từ