Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

書き足す

thêm vào; chèn

かきたす

vật lồng vào; vật gài vào; tờ in rời;; tờ ảnh rời; cảnh xem; lồng vào; gài vào; cho vào

Gợi ý

Xem thêm

ききただす

biết chắc; xác định; tìm hiểu chắc chắn; xác nhận; chứng thực; thừa nhận; phê chuẩn; làm vững chắc; củng cố; làm cho nhiễm sâu; làm lễ kiên tín cho; thẩm tra; kiểm lại; xác minh; thực hiện

からすき

cái cày; đất đã cày; chòm sao đại hùng; sự đánh trượt; sự đánh hỏng ; sự trượt; sự hỏng; bắt tay vào việc; cày; xới; rẽ; chau; cau; đánh trượt; đánh hỏng; đi khó nhọc; lặn lội; cày; rẽ sóng đi; cày lấp; cày vùi; cày bật (rễ; làm đơn độc một mình; lấy gậy đập nước; phi công dã tràng xe cát

かき消す

xoá; xóa bỏ; át đi; át; dập tắt

かき回す

khuấy động; đảo lộn lên; khuấy tung; khuấy đảo; đánh lên; khuấy; khoắng; ngoáy; xào

来す

gây ra; dẫn đến điều gì đó

Chi tiết từ

書き足す

「かきたす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
thêm vào; chèn
Mazii Dict