Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

きはんてき

tiêu chuẩn; vạch ra tiêu chuẩn; vạch ra quy tắc

規範的

tiêu chuẩn; vạch ra tiêu chuẩn; vạch ra quy tắc

Gợi ý

Xem thêm

もはんてき

gương mẫu; mẫu mực; để làm gương; để cảnh cáo; để làm mẫu; để dẫn chứng; để làm thí dụ

はんかんてき

nửa chính thức; bán chính thức

はきはき

minh bạch; rõ ràng; sáng suốt; minh mẫn

そうはんてき

lẫn nhau; qua lại; có đi có lại; cả đôi bên; đảo; thuận nghịch; số đảo; hàm thuận nghịch; lẫn nhau; qua lại; tương hỗ; có đi có lại; cả đôi bên; <ngôn> diễn tả quan hệ tương hỗ; <toán> đảo; thuận nghịch

はんどうてき

phản động; kẻ phản động

Chi tiết từ

きはんてき

tiêu chuẩn, vạch ra tiêu chuẩn, vạch ra quy tắc
Mazii Dict