Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

きょうたく

vật gửi; tiền gửi; tiền ký quỹ; tiền đặc cọc; chất lắng; vật lắng; khoáng sản; mỏ; gửi; gửi ở ngân hàng; gửi ký quỹ; đặt cọc; làm lắng đọng; đặt; đẻ

凶宅

cái nhà không may

供託

đặt

教卓

bàn giáo viên; bàn giảng

Gợi ý

Xem thêm

きょうたくしゃ

người gửi đồ vật; người gửi tiền; máy làn lắng

供託金

đặt tiền

うきょく

khúc lượn; khúc quanh; sự cuộn; sự cuốn; guồng; sự khai thác; sự lên dây; sự vênh; uốn khúc; quanh co; xoáy trôn ốc; xoắn ốc; cuộn lại; cuốn; theo đường vòng; quanh co; đẫy đà; to bép; mập mạp; chổ đường vòng rotary; traffic; circle); vòng ngựa gỗ; lời nói quanh co; áo cánh; áo cộc; lên voi xuống chó mâi rồi đâu vẫn hoàn đấy

きょうしきょく

bài vè lịch sử hy lạp); raxpôđi; sự ngâm thơ khoa trương cường điệu; bài ngâm khoa trương cường điệu; niềm hân hoan lớn; niềm vui cực độ; sự hào hứng phấn khởi vô bờ

きょうくう

ngực; giáp che ngực

Chi tiết từ

きょうたく

vật gửi, tiền gửi, tiền ký quỹ, tiền đặc cọc, chất lắng, vật lắng, (địa lý, địa chất) khoáng sản; mỏ, gửi (tiền, đồ vật...), gửi ở ngân hàng, gửi ký quỹ, đặt cọc, làm lắng đọng, đặt, đẻ
Mazii Dict