Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

強膜

màng cứng; màng cứng mắt

きょうまく

胸膜

màng phổi

鞏膜

; màng phổi

Gợi ý

Xem thêm

胸膜腔

pleural cavity; khoang màng phổi

きょうまくえん

viêm màng phổi

強膜炎

viêm màng cứng; viêm củng mạc

胸膜炎

viêm màng phổi

うきょく

khúc lượn; khúc quanh; sự cuộn; sự cuốn; guồng; sự khai thác; sự lên dây; sự vênh; uốn khúc; quanh co; xoáy trôn ốc; xoắn ốc; cuộn lại; cuốn; theo đường vòng; quanh co; đẫy đà; to bép; mập mạp; chổ đường vòng rotary; traffic; circle); vòng ngựa gỗ; lời nói quanh co; áo cánh; áo cộc; lên voi xuống chó mâi rồi đâu vẫn hoàn đấy

Chi tiết từ

強膜

「きょうまく」
danh từ, tính từ đuôi no
(giải phẫu) màng cứng (mắt)
màng cứng mắt
màng cứng (mắt)
Mazii Dict