Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

きょろきょろする

đưa đẩy; đứng ngồi không yên; đi đi lại lại; bồn chồn

Gợi ý

Xem thêm

きょろきょろ

đứng ngồi không yên; đi đi lại lại; bồn chồn; sự bồn chồn; sự đứng ngồi không yên; bồn chồn; nóng ruột; đứng ngồi không yên

ろうきょ

sự ẩn dật; nơi hẻo lánh; nơi ẩn dật; sự về hưu; sự thôi; sự rút lui; sự bỏ cuộc; sự rút về; sự không cho lưu hành

きょろん

mở tròn xoe; một cách thản nhiên

きょろり

trợn mắt; mở to mắt; hờ hững; bình thản; không bận tâm

ろうきょう

tuổi già

Chi tiết từ

きょろきょろする

đưa đẩy
đứng ngồi không yên; đi đi lại lại; bồn chồn
Mazii Dict
Ví dụ:
 ギョgyo ロro ギョgyo ロroみまわ見回mimawa すsu
bồn chồn nhìn ngang nhìn ngửa
め目me がgaへん変hen にni ギョgyo ロro ギョgyo ロro しshi てte るru 。.
mắt ngó nghiêng lung tung đầy vẻ bồn chồn
め目me をwo ギョgyo ロro ギョgyo ロro さsa せse るru
đảo mắt tứ tung .