Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

きょろん

mở tròn xoe; một cách thản nhiên

Gợi ý

Xem thêm

きょろきょろ

đứng ngồi không yên; đi đi lại lại; bồn chồn; sự bồn chồn; sự đứng ngồi không yên; bồn chồn; nóng ruột; đứng ngồi không yên

きょろきょろする

đưa đẩy; đứng ngồi không yên; đi đi lại lại; bồn chồn

きょきん

sự quyên góp ; số tiền quyên góp; số tiền đóng; tiền đóng trước; sự mua báo dài hạn; sự ký tên; sự tán thành; sự đóng góp; sự góp phần; phần đóng góp; phần gánh vác; vật đóng góp; bài báo; đảm phụ quốc phòng

ろうきょ

sự ẩn dật; nơi hẻo lánh; nơi ẩn dật; sự về hưu; sự thôi; sự rút lui; sự bỏ cuộc; sự rút về; sự không cho lưu hành

きょろり

trợn mắt; mở to mắt; hờ hững; bình thản; không bận tâm

Chi tiết từ

きょろん

「きょろん」
phó từ, phó từ đi với to
(mắt) mở tròn xoe
một cách thản nhiên
Mazii Dict
Ví dụ:
あか赤aka ちゃcha んn がga きょkyo ろro んn とto しshi たtaめ目me でde こko ちchi らra をwoみ見mi てte いi たta 。.
Em bé nhìn về phía này với đôi mắt mở tròn xoe.
かれ彼kare はhaなに何nani もmoき気ki にni せse ずzu 、, きょkyo ろro んn とtoはなし話hanashi をwoつづ続tsuzu けke たta 。.
Anh ấy tiếp tục nói chuyện một cách thản nhiên mà không quan tâm đến gì khác.