Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

金器

bát đĩa bằng vàng

きんき

cá kinki; cá đỏ

近畿

vùng kinki

禁忌

húy kỵ; cấm kỵ; điều cấm kỵ

錦旗

cẩm kỳ; lá cờ gấm thêu kim tuyến vàng

欣喜

thích thú

Gợi ý

Xem thêm

きんきん

rít lên; nhức óc; chói tai; tiếng rít lên; tiếng ầm ĩ; tiếng nhức óc; tiếng chói tai; đinh tai

きんきらきん

gaudy; flashy; showy

きんきょく

komusic

きんきゅうはっしん

sự xáo trộn âm; cuộc đua mô tô trên đất gồ ghề; sự bò; sự toài; sự trườn; cuộc thi mô tô; cuộc thử mô tô; sự tranh cướp; sự tranh giành; bò; toài; trườn; tranh cướp; tranh giành; cất cánh; tung ném; bác; đổi tần số để không ai nghe trộm được; chất đống lộn bậy; trộn hỗn độn; ; thu nhặt linh tinh; thu thập không có phương pháp

がかんきんきゅう

chứng cứng khít hàm

Chi tiết từ

金器

「きんき」
danh từ
bát đĩa bằng vàng
Mazii Dict