Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

きんきん

rít lên; nhức óc; chói tai; tiếng rít lên; tiếng ầm ĩ; tiếng nhức óc; tiếng chói tai; đinh tai

僅々

đơn thuần; không nhiều hơn

僅僅

chỉ; đơn thuần

Gợi ý

Xem thêm

きんきらきん

gaudy; flashy; showy

きんき

cá kinki; cá đỏ

きちんきちん

đúng đắn; chính xác

きゃんきゃん

oẳng oẳng; cao giọng; lớn tiếng

ずきんずきん

nhói; đập

Chi tiết từ

きんきん

「きんきん」
phó từ, on-mim, danh từ, động từ suru
rít lên; nhức óc; chói tai
tiếng rít lên; tiếng ầm ĩ; tiếng nhức óc; tiếng chói tai; đinh tai.
Mazii Dict
Ví dụ:
 きki んn きki んn にniひ冷hi やya しshi たta
lạnh nhức cả óc