Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

きんらい

gần đây; mới đây

近来

gần đây; mới đây

Gợi ý

Xem thêm

きんきらきん

gaudy; flashy; showy

きらいげん

bãi mìn

げんさいききん

quỹ dự phòng hoàn trả.+ phần quỹ thường xuyên để riêng nhằm mục đích để trả nợ; hoặc để khấu hao phần vốn nằm trong thiết bị

きんむいん

người lao động; người làm việc; thợ; công nhân; giai cấp công nhân; nhân dân lao động; ong thợ; người làm; người làm công

きんきん

rít lên; nhức óc; chói tai; tiếng rít lên; tiếng ầm ĩ; tiếng nhức óc; tiếng chói tai; đinh tai

Chi tiết từ

きんらい

gần đây, mới đây
Mazii Dict