Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

き印

người điên; người mất trí; tâm trạng bất thường

Gợi ý

Xem thêm

焼き印

dấu sắt nung; vết dấu sắt nung

焼き印を押す

dùi con dấu lên sản phẩm

印

dấu; dấu hiệu; biểu tượng; chứng cớ; cái dấu; sắt nung đóng dấu; dấu nung

下向き矢印

mũi tên chỉ xuống; mũi tên hướng xuống

回転印/エンドレス印

in vietnamese; it is translated as `dấu xoay`

Chi tiết từ

き印

「きじるし」
danh từ
người điên, người mất trí, tâm trạng bất thường
Mazii Dict