Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

食い下がる

bám vào; kiên trì; theo đến cùng

食下がる

chiến đấu mạnh mẽ; kiên cường

Gợi ý

Xem thêm

くりさがる

hoãn lại; đặt

作が悪い

có một nghèo gieo trồng

がさる

tìm kiếm; đi tìm

職位が下がる

giáng chức

猿楽

kịch sarugaku; trò hề khỉ

Chi tiết từ

食い下がる

「くいさがる」
động từ godan (-ru), nội động từ
bám vào; kiên trì; theo đến cùng
Mazii Dict
Ví dụ:
 どdo こko まma でde もmoく食ku いi さsa がga るru
dù tới đâu cũng theo đến cùng .