Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

がさる

tìm kiếm; đi tìm

Gợi ý

Xem thêm

がさがさなる

lạo rạo; lao xao; lào xào; lạo xạo

がさがさする

khô ráp; thô ráp; cộc cằn

下がる

hạ xuống; hạ bớt; giảm đi; rủ; xuống

煩さがる

để cảm thấy bực mình ở

煩がる

cảm thấy bực mình; cảm thấy phiền toái

Chi tiết từ

がさる

「がさる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
tìm kiếm; đi tìm (hay được sử dụng bởi những người bán hàng rong, dân du côn...)
Mazii Dict