Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

悔いる

ăn năn; hối hận; hối lỗi

Gợi ý

Xem thêm

報いる

báo; thưởng; báo đáp; đền đáp

いっしをむくいる

trả đũa; trả thù; trả miếng

くるい

sự trệch; sự lệch; sự trệch hướng; sự sai đường; sự lạc đường; sự lạc lối; sự xa rời; độ lệch; sự lộn xôn; sự hỗn độn; sự rối loạn; sự hỗn loạn; sự mơ hồ; sự mập mờ; sự rối rắm; sự lẫn lộn; sự nhầm lẫn; sự bối rối; sự ngượng ngập; sự xấu hổ; nhuộng confusion; tình trạng đã hỗn loạn lại càng hỗn loạn hơn; vừa uống rượu vừa chửi đổng ai; sự mất trật tự; sự bừa bãi; sự lộn xộn; sự hỗn loạn; sự rối loạn; sự náo loạn; sự khó ở; làm mất trật tự; làm bừa bãi; làm lộn xộn; làm hỗn loạn; làm rối loạn; làm náo loạn; làm khó ở

いくいくたる

thơm

くるくる

hay thay đổi; biến đổi liên tục; vòng quanh ; cuộn tròn lại; sự vòng quanh; sự cuộn tròn

Chi tiết từ

悔いる

「くいる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
ăn năn; hối hận; hối lỗi
Mazii Dict
Ví dụ:
く悔ku いi るru よyo うu にni
như là hối hận (ăn năn, hối lỗi)
く悔ku いi るru とto こko ろro なna くku
không ăn năn hối lỗi .