Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

奇しくも

lạ lùng; kỳ lạ; kỳ quặc; kỳ diệu; phi thường

くしくも

lạ lùng; kỳ lạ; kỳ quặc; kỳ diệu; phi thường

Gợi ý

Xem thêm

もくもく

không nói; ít nói; làm thinh; ngầm; không nói ra; thầm lặng; lặng thinh; ngầm

もくし

dấu; đốm; vết; vết nhơ; vết đen; chấm đen ở đầu bàn bi; a; cá đù chấm; bồ câu đốm; nơi; chốn; một chút; một ít; ; địa vị; chỗ làm ăn; chức vụ; vị trí trong danh sách; thoả mãn điều thèm muốn; thoả mãn cái đang cần; trong hoàn cảnh xấu; trong hoàn cảnh khó khăn lúng túng; ngay lập tức; tại chỗ; tỉnh táo; lâm vào cảnh khó khăn lúng túng; quyết định khử ai; thịt ai; tender; làm đốm; làm lốm đốm; làm bẩn; làm nhơ; làm ô; ; nhận ra; phát hiện ra; phát hiện; đặt vào chỗ; đặt vào vị trí; chấp; dễ bị ố; dễ bị đốm; mặt ; trả tiền ngay; trao ngay khi bán; nghĩa mỹ) phát đi từ một đài phát thanh địa phương; nghĩa mỹ) xen vào giữa chương trình phát thanh chính; sự nhìn; thị lực; sự trông; cách nhìn; tầm nhìn; cảnh; cảnh tượng; cảnh đẹp; cuộc biểu diễn; sự trưng bày; số lượng nhiều; sự ngắm; máy ngắm; heave; ăn mặc lố lăng; xa mặt cách lòng; sore; vẫy mũi chế giễu; thấy; trông thấy; nhìn thấy; quan sát; chiêm nghiệm; trắc nghiệm; ngắm; lắp máy ngắm

良くも悪しくも

dù tốt hay xấu

しょくにくもく

bộ ăn thịt

よくしゅもく

bộ dơi

Chi tiết từ

奇しくも

「くしくも」
phó từ
lạ lùng, kỳ lạ, kỳ quặc
kỳ diệu; phi thường
Mazii Dict