Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

食肉目

bộ ăn thịt; loài ăn thịt

しょくにくもく

bộ ăn thịt

Gợi ý

Xem thêm

きょくもく

chương trình; cương lĩnh; đặt chương trình; lập chương trình

くしくも

lạ lùng; kỳ lạ; kỳ quặc; kỳ diệu; phi thường

もくもく

không nói; ít nói; làm thinh; ngầm; không nói ra; thầm lặng; lặng thinh; ngầm

くにく

dog flesh

にくにくしい

đầy căm thù; đầy căm hờn; đáng căm thù; đáng căm hờn; đáng căm ghét; đáng ghét; đáng ghê tởm; ghê tởm; đáng ghét; làm cho người ta không ưa

Chi tiết từ

食肉目

「しょくにくもく」
danh từ
bộ ăn thịt
loài ăn thịt
Mazii Dict