Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

楠

cây long não

楠の木

cây long não

樟

long não

Gợi ý

Xem thêm

すきもの

người ham mê nghệ thuật; tay chơi tài tử; người không chuyên sâu; tài tử; không chuyên sâu; kẻ phóng đâng; kẻ dâm đãng; người đàn bà cuồng dâm

驚きおののく

hoảng sợ

薬呑器

cốc uống thuốc

芒

râu ngọn; cỏ chè ve; cỏ bạc; cỏ susuki; cỏ lau nhật bản; gia huy hình bông và lá cỏ lau

どくきのこ

nấm mũ độc

Chi tiết từ

楠

「くすのき くす」
danh từ
cây long não.
Mazii Dict