Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

口にする

cho vào miệng; ăn uống; ngậm trong miệng; nói ra

くちにする

vị; vị giác; sự nếm; sự nếm mùi; sự thưởng thức; sự trải qua; sự hưởng; một chút; sở thích; thị hiếu; khiếu thẩm mỹ; nếm; nếm mùi; thưởng thức; hưởng; ăn uống ít; ăn uống qua loa; nhấm nháp; có vị; biết mùi; trải qua; ăn; ăn cơm; ăn mòn; ăn thủng; làm hỏng; nấu cơm; ăn dần ăn mòn; ăn sạch; ăn hết; ngốn; humble; học để làm luật sư; heart; rút lui ý kiến của mình; tự nhiên là sai; ăn sạt nghiệp ai; bị tính kiêu căng hoàn toàn khống chế; ngựa ăn hại chẳng được tích sự gì; này; định ăn thịt tôi à

Gợi ý

Xem thêm

くちゃくちゃにする

vò nhàu nhĩ

ちくちくする

châm chích

くちに

sự ăn; thức ăn

くにする

sự lo lắng; điều lo nghĩ; sự quấy rầy; điều làm phiền; điều khó chịu; sự nhạy; quấy rầy; làm phiền; làm khó chịu; lo; lo nghĩ; nhay; vẫn tiến bước mặc dầu gặp khó khăn; lo lắng để giải quyết bằng xong; ; điều đó chẳng phiền hà gì tôi chút nào

しわくちゃにする

nhàu

Chi tiết từ

口にする

「くちにする」
cụm từ
cho vào miệng; ăn uống; ngậm trong miệng
nói ra
Mazii Dict
Ví dụ:
きょう今日kyou はhaひる昼hiru ごgoはん飯han をwo まma だdaくち口kuchi にni しshi てte いi なna いi 。.
Hôm nay tôi vẫn chưa ăn trưa.
 そso のno 話  はhaなしはくち口nashihakuchi にni すsu るru のno もmoふかい不快fukai だda 。.
Câu chuyện đó thậm chí chỉ nói ra cũng đã thấy khó chịu.