Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

くにする

sự lo lắng; điều lo nghĩ; sự quấy rầy; điều làm phiền; điều khó chịu; sự nhạy; quấy rầy; làm phiền; làm khó chịu; lo; lo nghĩ; nhay; vẫn tiến bước mặc dầu gặp khó khăn; lo lắng để giải quyết bằng xong; ; điều đó chẳng phiền hà gì tôi chút nào

苦にする

lo âu; lo lắng

Gợi ý

Xem thêm

幕にする

hạ màn; kết thúc; chấm dứt

気を楽にする

thư giãn

明確にする

vạch rõ

簡略にする

thu gọn

くちにする

vị; vị giác; sự nếm; sự nếm mùi; sự thưởng thức; sự trải qua; sự hưởng; một chút; sở thích; thị hiếu; khiếu thẩm mỹ; nếm; nếm mùi; thưởng thức; hưởng; ăn uống ít; ăn uống qua loa; nhấm nháp; có vị; biết mùi; trải qua; ăn; ăn cơm; ăn mòn; ăn thủng; làm hỏng; nấu cơm; ăn dần ăn mòn; ăn sạch; ăn hết; ngốn; humble; học để làm luật sư; heart; rút lui ý kiến của mình; tự nhiên là sai; ăn sạt nghiệp ai; bị tính kiêu căng hoàn toàn khống chế; ngựa ăn hại chẳng được tích sự gì; này; định ăn thịt tôi à

Chi tiết từ

くにする

sự lo lắng; điều lo nghĩ, sự quấy rầy; điều làm phiền, điều khó chịu, sự nhạy, quấy rầy, làm phiền, làm khó chịu, lo, lo nghĩ, nhay, vẫn tiến bước mặc dầu gặp khó khăn, lo lắng để giải quyết bằng xong, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), điều đó chẳng phiền hà gì tôi chút nào
Mazii Dict