Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

ざっくざっく

xào xạo; lạo xạo; soạt soạt; lạo xạo; leng keng

くっ付く

dính chặt; bám vào; khớp vào; quấn quýt; quấn lấy nhau không rời; theo sát nút; bám sát; bám đuôi

くったく

sự lo lắng; điều lo nghĩ; sự quấy rầy; điều làm phiền; điều khó chịu; sự nhạy; quấy rầy; làm phiền; làm khó chịu; lo; lo nghĩ; nhay; vẫn tiến bước mặc dầu gặp khó khăn; lo lắng để giải quyết bằng xong; ; điều đó chẳng phiền hà gì tôi chút nào; sự chăn sóc; sự chăm nom; sự giữ gìn; sự bảo dưỡng; sự chăm chú; sự chú ý; sự cẩn thận; sự thận trọng; sự lo âu; sự lo lắng; lo bạc râu; sầu bạc tóc; trông nom; chăm sóc; nuôi nấng; chú ý đến; để ý đến; quan tâm đến; lo lắng đến; cần đến; thích; muốn; tớ cần đếch gì; tớ cóc cần; không phản đối gì; không đòi hỏi gì hơn

くっさく

sự đào; hố đào; sự khai quật

くっぷく

mềm; dẻo; đàn hồi; mềm mỏng; hay nhân nhượng; dễ tính; đang sinh lợi; cong; oằn; sự trình; sự đệ trình; sự phục tùng; sự quy phục; sự đầu hàng; sự giao lại; sự dâng; sự nộp; bỏ; từ bỏ; giao lại; dâng; nộp; đầu hàng; chịu để cho chi phối mình

Chi tiết từ