hoặc gần hơn; xung quanh; khoảng; đến mức độ; đủ rằng; vì vậy... rằng...; ít nhất là; như... như...; như
位
khoảng; chừng; cỡ độ; xấp xỉ; mức; vị trí; chỗ đặt; tình thế; địa vị; vị thế xã hội; chức vụ; đơn vị; tiêu chuẩn đo lường; thứ hạng; cấp bậc; trình độ; tước hiệu; danh hiệu tôn xưng; đơn vị đếm thứ hạng hoặc cấp bậc; đơn vị đếm linh hồn người đã khuất; hàng chữ số; vị trí thập phân; phẩm cấp trong triều đình
ぐらい
chừng; cỡ chừng; độ chừng; khoảng; khoảng chừng; độ chừng; khoảng; phỏng chừng; ước; ước chừng; ước độ
暗い
tối tăm; ảm đạm; âm u; tối; tối màu; u sầu; u ám; trầm; mờ ám; râm