Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

くりくり

tròn xoe

Gợi ý

Xem thêm

りくり

sáng chói; chói lọi; làm chói mắt; sự làm hoa mắt; làm sững sờ; làm kinh ngạc

ちくりちくり

đau nhói nhẹ; cảm giác bị châm chích

くり抜く

khai quật; đào; moi móc

りよく

tính tham lam; tính tham ăn; thói háu ăn; tính hám lợi; tính tham lam

りぞく

tính thông tục; tính chất thô tục; tính thô lỗ; lời thô tục; hành động thô bỉ

Chi tiết từ

くりくり

「くりくり」
danh/động từ bổ nghĩa danh từ
tròn xoe
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa のnoこ子ko のnoめ目me はha くku りri くku りri しshi てte いi てte かka わwa いi いi 。.
Mắt của đứa bé đó tròn xoe và rất dễ thương.