Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

くり抜く

khai quật; đào; moi móc

Gợi ý

Xem thêm

抜く

bạt; bứt; chọn trích; công phá; đoạt lấy; đến cùng; lược bớt; giảm bớt; bỏ bớt; nhổ; rút; tháo; vượt qua; đuổi kịp; xóa bỏ; xuyên qua; vượt quá mốc giá; mức giá

踊り抜く

nhảy ra khỏi

堀り抜く

đào; khai quật

掘り抜く

đào; khai quật

守り抜く

giữ đến cùng; bảo vệ đến cùng

Chi tiết từ

くり抜く

「くりぬく」
động từ godan (-ku)
khai quật; đào; moi móc
Mazii Dict
Ví dụ:
はか墓haka にni くku りri ぬnu くku たta めme のnoどうぐ道具dougu
dụng cụ để khai quật mộ .