Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

抜く

bạt; bứt; chọn trích; công phá; đoạt lấy; đến cùng; lược bớt; giảm bớt; bỏ bớt; nhổ; rút; tháo; vượt qua; đuổi kịp; xóa bỏ; xuyên qua; vượt quá mốc giá; mức giá

Gợi ý

Xem thêm

くり抜く

khai quật; đào; moi móc

気抜く

mất hứng thú

見抜く

đoán trúng

疎抜く

tỉa bớt

射抜く

để đâm chồi xuyên qua

Chi tiết từ

抜く

「ぬく」
bạt
bứt
chọn trích
công phá; đoạt lấy
đến cùng
lược bớt; giảm bớt; bỏ bớt
Mazii Dict
Ví dụ:
おもしろ面白omoshiro いi とto こko ろro をwoぬ抜nu くku
trích những chỗ hay
てき敵teki のnoしろ城shiro をwoぬ抜nu くku
công phá dinh lũy của địch
がんば頑張ganba りriぬ抜nu くku
kiên trì đến cùng
ちゅうしょく昼食chuushoku をwoぬ抜nu くku
bỏ bớt bữa trưa
かたな刀katana をwo ぬnu くku
rút dao
くぎ釘kugi をwoぬ抜nu くku
nhổ đinh
きもの着物kimono のno しshi みmi をwoぬ抜nu くku
tẩy sạch vết bẩn ở quần áo
まと的mato をwoぬ抜nu くku
bắn thủng bia