Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

黒

màu đen; sự có tội

畦

đường đắp cao; bờ đường đắp cao

Gợi ý

Xem thêm

黒斑

đốm màu đen

ポリエチレン袋(ポリ袋規格袋)

túi nhựa polyetylen

くろくろ

sự vòng vo; sự vòng vòng; vòng vo; vòng vòng

くろみんく鯨

cá voi minke nam cực

ディーディーアールフォーにーろくろくろく

bus ram pc4-21300

Chi tiết từ

黒

「くろ」
danh từ
màu đen
sự có tội
Mazii Dict
Ví dụ:
黒パン
bánh mỳ đen .
けっきょく結局kekkyoku ,,かれ彼kare はhaくろ黒kuro なna のno かkaしろ白shiro なna のno かka 。.
Kết cục thì anh ta có tội hay không ?