Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

くろくろ

sự vòng vo; sự vòng vòng; vòng vo; vòng vòng

Gợi ý

Xem thêm

ディーディーアールフォーにーろくろくろく

bus ram pc4-21300

ろくろ

máy tiện; tiện; tời; kéo bằng tời; cái ròng rọc; kéo bằng ròng rọc; mắc ròng rọc vào

ろくろ師

thợ làm gốm

ろくろ首

yêu quái cổ dài

碌碌

tốt cho không gì; khó khăn

Chi tiết từ

くろくろ

danh từ
sự vòng vo; sự vòng vòng; vòng vo; vòng vòng
Mazii Dict
Ví dụ:
 くku ろro くku ろro にniかいわ会話kaiwa すsu るru
nói chuyện vòng vo .