Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

下り

sự đi về địa phương; sự ra khỏi thủ đô đi các vùng khác; đi xuống; nơi xa xôi hẻo lánh; vùng đất xa xôi; nơi hẻo lánh

Gợi ý

Xem thêm

くだりせん

down line

くだん

thí dụ; ví dụ; mẫu; gương mẫu; gương; cái để làm gương; tiền lệ; lệ trước; vật so sánh; cái tương đương; dùng làm thí dụ; dùng làm mẫu; dùng làm gương; tiền lệ; lệ trước; trước; chất; vật chất; đề; chủ đề; nội dung; vật; vật phẩm; việc; chuyện; điều; sự kiện; vấn đề; việc quan trọng; chuyện quan trọng; số ước lượng; khoảng độ; lý do; nguyên nhân; cớ; lẽ; cơ hội; mủ; có ý nghĩa; có tính chất quan trọng; mưng mủ; chảy mủ; trường hợp; cảnh ngộ; hoàn cảnh; tình thế; ca; vụ; việc kiện; việc thưa kiện; kiện; việc tố tụng; cách; trong bất cứ tình huống nào; bất kỳ sự việc xảy ra như thế nào; nếu; trong trường hợp; đối với trường hợp của; về trường hợp của; không phải như thế; không đúng như thế; có chứng cớ là mình đúng; chứng tỏ là mình đúng; bênh vực ai; bào chữa cho ai; cứ cho rằng là; giả dụ; trình bày lý lẽ của mình; hộp; hòm; ngăn; túi; vỏ; chữ thường; chữ hoa; bao; bọc; bỏ vào hòm; bỏ vào bao; bỏ vào túi; bỏ vào bọc; khoản; món ; tiết mục; tin tức

盛りだくさん

nhiều; đa dạng; tất cả các loại; đông đúc

くりん

pagodfinial

けつだんりょく

quyết định; kiên quyết; quả quyết; dứt khoát

Chi tiết từ

下り

「くだり くんだり」
danh từ
sự đi về địa phương; sự ra khỏi thủ đô đi các vùng khác
đi xuống
nơi xa xôi hẻo lánh; vùng đất xa xôi; nơi hẻo lánh
Mazii Dict
Ví dụ:
とつぜん突然totsuzen のnoくだ下kuda りriざか坂zaka
con dốc cao
ごご午後gogo かka らraてんき天気tenki はhaくだ下kuda りriざか坂zaka にni なna りri まma すsu 。.
Thời tiết được cho là sẽ xuống dốc bắt đầu từ chiều nay.
ごご午後gogo かka らraてんき天気tenki はhaくだ下kuda りriざか坂zaka でde すsu 。.
Thời tiết sẽ xấu đi vào chiều nay.