Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

後車

xe sau; xe đi liền phía sau; đoàn xe đi sau

後者

cái sau; cái nhắc đến sau

校舎

khu nhà trường; khu học xá; lớp học; ngôi trường

公社

cơ quan; tổng công ty

厚謝

biết ơn sâu sắc; sự cảm tạ chân thành

降車

sự xuống xe

鉱車

xe được sử dụng chủ yếu để vận chuyển quặng; than

巧者

khéo; khéo léo; khéo tay; người khéo tay

講社

hiệp hội tôn giáo

公舎

dinh thự chính thức

Gợi ý

Xem thêm

とこうしゃ

hành khách; thành viên không có khả năng làm được trò trống gì; thành viên kém không đóng góp đóng góp được gì; hành khách; để chở hành khách

こうしゃぐち

sự ra; sự đi ra; sự đi khỏi; lối ra; cửa ra; sự chết; sự lìa trần; vào; đi vào; chết; lìa trần; biến mất

だいこうしゃ

người đại lý; tay sai; chỉ điểm tay chân; bộ hạ; tác nhân; người làm công tác phát hành; người gửi đi; kẻ cướp đường; đặc vụ; trinh thám; nghĩa mỹ) người giữ quỹ phòng bán vé; sự uỷ nhiệm; sự uỷ quyền; người đại diện; người thay mặt; người được uỷ nhiệm; giấy uỷ nhiệm bầu thay; sự bầu thay; do uỷ nhiệm; do uỷ quyền

せいこうしゃ

sự thành công; sự thắng lợi; người thành công; người thành đạt ; thí sinh trúng tuyển; kết quả

じっこうしゃ

người biểu diễn

Chi tiết từ

後車

「こうしゃ」
danh từ
xe sau, xe đi liền phía sau, đoàn xe đi sau
Mazii Dict