Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

心

trái tim

Gợi ý

Xem thêm

心得

sự am hiểu; sự biết; tri thức; kiến thức; thông tin; hiểu biết; kiến thức; kinh nghiệm; dấu hiệu; quy định

こころね

tự nhiên; thiên nhiên; tạo hoá; trạng thái tự nhiên; trạng thái nguyên thuỷ; tính; bản chất; bản tính; loại; thứ; sức sống; chức năng tự nhiên; nhu cầu tự nhiên; nhựa; phi thường; siêu phàm; kỳ diệu; debt; kế hoạch; cách bố trí; tính tình; tâm tính; mệnh trời; sự bán; sự nhượng lại; khuynh hướng; sự sắp đặt; sự chuẩn bị; tính khí; cách sắp xếp; sự chuyển nhượng; ý định; sự sắp xếp; sự dùng; thiên hướng; cách bố trí lực lượng; sự tuỳ ý sử dụng

こころのこり

lòng thương tiếc; sự hối tiếc; sự ân hận; rất lấy làm tiếc; thương tiếc; hối tiếc; tiếc; sự miễn cưỡng; sự bất đắc dĩ; sự không thích; sự không sẵn lòng; từ tr

こころのこりだ

lòng thương tiếc; sự hối tiếc; sự ân hận; rất lấy làm tiếc; thương tiếc; hối tiếc; tiếc

こころをこめて

toàn tâm toàn ý; một lòng một dạ; hết lòng

Chi tiết từ

心

「しん こころ」
danh từ
trái tim
trái tim
Mazii Dict
Ví dụ:
しんぞう心臓shinzou はhaむね胸mune のnoなか中naka にni あa るru 。.
Trái tim nằm trong lồng ngực.
こころ心kokoro をwoうしな失ushina いi 、,げんかく幻覚genkaku のnoうみ海umi をwoおよ泳oyo いi でde いi たta 。.
Đánh mất trái tim em, đi trong biển mộng.