Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

小憎らしい

căm ghét; kinh tởm

こにくらしい

khiêu khích; trêu chọc; chọc tức; làm bực mình; làm cáu tiết; làm khó chịu; kinh khủng; kinh khiếp; kinh tởm; xấu xa; đáng ghét; hết sức khó chịu; quá lắm

Gợi ý

Xem thêm

こづらにくい

táo tợn; cả gan; mặt dạn mày dày; trơ tráo; không biết xấu hổ; vô lễ; hỗn xược; hỗn xược; láo xược; hoạt bát; lanh lợi; bảnh; bốp; sỗ sàng; xấc xược; thiếu lịch sự; hoạt bát; nhanh nhẩu; nghĩa mỹ) khoẻ mạnh

こころにくい

nguyên chất; đã lọc; đã tinh chế; lịch sự; tao nhã; tế nhị; có học thức; đáng phục; đáng khâm phục; đáng ca tụng; đáng hâm mộ; đáng ngưỡng mộ; tuyệt diệu; tuyệt vời; nguy nga; tráng lệ; oai hùng; hùng vĩ; cao cả; tuyệt vời; rất cao

にくにくしい

đầy căm thù; đầy căm hờn; đáng căm thù; đáng căm hờn; đáng căm ghét; đáng ghét; đáng ghê tởm; ghê tởm; đáng ghét; làm cho người ta không ưa

にこにこ

mỉm cười

こつにくしゅ

số nhiều osteosarcomata; xacôm xương

Chi tiết từ

小憎らしい

「こにくらしい」
tính từ đuôi i
căm ghét
kinh tởm
Mazii Dict