Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

この付近

quanh đây

Gợi ý

Xem thêm

付近

gần; phụ cận; kế cận

近付く

tiếp cận; lại gần; đến gần; gần tới

近付き

hiểu biết

紐付ける ひもづける

kết hợp lại

頂上付近

đỉnh

Chi tiết từ

この付近

「このふきん」
danh từ
quanh đây
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoふきん付近fukin はha モmo ダda ンn なnaたてもの建物tatemono がgaおお多oo いi 。.
Có rất nhiều tòa nhà hiện đại xung quanh đây.
 こko のnoふきん付近fukin はhaちゅうしゃきんし駐車禁止chuushakinshi でde すsu 。.
Bạn không được phép đậu xe quanh đây.