Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

近付く

tiếp cận; lại gần; đến gần; gần tới

Gợi ý

Xem thêm

付近

gần; phụ cận; kế cận

近付き

hiểu biết

紐付ける ひもづける

kết hợp lại

この付近

quanh đây

頂上付近

đỉnh

Chi tiết từ

近付く

「ちかづく ちかずく」
động từ godan (-ku), nội động từ
tiếp cận, lại gần, đến gần, gần tới
tiếp cận, lại gần, đến gần, gần tới
Mazii Dict
Ví dụ:
お終o わwa りri にniちかづ近付chikazu くku
Gần tới đích .
 あa んn なnaれんちゅう連中renchuu にni はhaちかづ近付chikazu くku なna
Đừng có tới gần cái nhóm đó