Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

この辺

khu vực này; khu vực quanh đây; quanh đây; xung quanh đây

Gợi ý

Xem thêm

この辺り

khu vực này; quanh đây

ここら辺

khu này; quanh đây

ここら辺り

quanh đây; lân cận đây

そこら辺

ở gần đó; khu vực đó

その辺

việc đó; chỗ đó

Chi tiết từ

この辺

「このへん」
đại từ, tính từ đuôi no
khu vực này; khu vực quanh đây; quanh đây; xung quanh đây
Mazii Dict
Ví dụ:
き気ki をwoつ付tsu けke ろro 。. こko のnoあたり辺atari でde よyo くku ネne ズzu ミmiと捕to りri をwo やya ってtte るru かka らra
cẩn thận đấy vì tôi thường hay đặt bẫy chuột ở xung quanh khu vực này
 こko のnoあたり辺atari でde はhaがくせい学生gakusei のnoすがた姿sugata をwo あa まma りriみか見掛mika けke なna いi
tôi chưa bao giờ nhìn thấy nhiều sinh viên ở khu vực này
 そso れre でde はha こko のnoあたり辺atari でde
vậy thì ở khu vực này vậy