Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

この辺り

khu vực này; quanh đây

Gợi ý

Xem thêm

この辺

khu vực này; khu vực quanh đây; quanh đây; xung quanh đây

ここら辺り

quanh đây; lân cận đây

の辺りに

gần; ở gần; khoảng; chừng; ở vùng xung quanh; ở vùng lân cận; bên bờ; ven; ở gần; cạnh; vùng lân cận

その辺り

tình hình đó; vấn đề đó

目の辺り

ngay trước mắt

Chi tiết từ

この辺り

「このあたり」
đại từ, tính từ đuôi no
khu vực này, quanh đây
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoあた辺ata りri でde はha めme ったtta にniゆき雪yuki はhaふ降fu らra なna いi 。.
Nó hiếm khi có tuyết ở khu vực này.
 こko のnoあた辺ata りri でdeこども子供kodomo はha めme ったtta にni なna いi 。.
Hầu như không có bất kỳ trẻ em nào trong khu vực này.
 こko のnoあた辺ata りri はhaむかし昔mukashi なna がga らra のnoいなか田舎inaka のnoふんいき雰囲気fun'iki がgaのこ残noko ってtte いi るru 。.
Khu vực này vẫn còn lại không khí của vùng nông thôn từ ngày xưa.