Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

子守

người trông trẻ; sự trông trẻ; việc trông trẻ

籠もる

tách biệt; tách mình ra khỏi người khác; rúc xó; nằm rúc xó

籠る

để tách biệt chính mình; để được giam hãm bên trong; để bao hàm; để bí hơi

篭る

để tách biệt chính mình; để được giam hãm bên trong; để bao hàm; để bí hơi

木守

người làm vườn

隠る

để trốn; để được che giấu; để giấu chính mình; để biến mất; ở trong nhà; giam mình; nhốt mình trong phòng; tách biệt với thế giới bên ngoài; thu mình lại; sống khép kín; lưu lại chùa để cầu nguyện; đi tu tập; tĩnh tâm tại đền chùa; cố thủ trong thành; bị bao vây; bị nghẹt; không rõ ràng; bị bí; bị bí; bị ám; đọng lại; chứa chan; dạt dào; tràn đầy; được bao quanh; được bao bọc; ẩn náu; ẩn mình; trốn vào trong

Gợi ý

Xem thêm

引きこもり

những người mà rút từ xã hội; người tự cô lập với xã hội

立てこもり

đóng chính mình trong; chen vào trong khi bị bao vây

心がこもる

tận lực tận lòng; suy nghĩ kĩ làm hết mình

陰にこもる

không hiển thị lên bề mặt; ẩn bên trong; ảm đạm

閉じこもる

giam mình trong phòng

Chi tiết từ

子守

「こもり」
danh từ, động từ suru
người trông trẻ; sự trông trẻ; việc trông trẻ
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((つま妻tsuma がgaおっと夫otto にni ))きょう今日kyou はhaどうそうかい同窓会dousoukai なna のno ,,こも子守komo りri しshi てte くku れre るru ??
(Vợ nói với chồng) Hôm nay em có buổi họp lớp cũ, anh trông lũ trẻ giúp em nhé ?
 バba ー- バba ラra はhaこも子守komo りri のno アa ルru バba イi トto をwoみ見mi つtsu けke たta 。.
Barbara đã tìm được một công việc làm thêm là nghề trông trẻ. .