Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

こりこり

giòn sật; dai dai; chắc chắc; cứng đơ; cứng nhức

Gợi ý

Xem thêm

こころのこり

lòng thương tiếc; sự hối tiếc; sự ân hận; rất lấy làm tiếc; thương tiếc; hối tiếc; tiếc; sự miễn cưỡng; sự bất đắc dĩ; sự không thích; sự không sẵn lòng; từ tr

こころやり

sự ngẫm nghĩ; sự nghĩ ngợi; sự trầm tư; sự tư lự; tính có suy nghĩ; tính chín chắn; tính thận trọng; sự ân cần; sự lo lắng; sự quan tâm; sự làm trệch đi; sự trệch đi; sự làm lãng trí; điều làm lãng trí; sự giải trí; sự tiêu khiển; trò giải trí; trò tiêu khiển; sự giải lao; sự giải trí; sự tiêu khiển; giờ chơi; giờ nghỉ; giờ giải lao; ; nghỉ ngơi; câu lạc bộ; nhà văn hoá; sân chơi; sân thể thao; phòng giải trí

ここら辺り

quanh đây; lân cận đây

こころのこりだ

lòng thương tiếc; sự hối tiếc; sự ân hận; rất lấy làm tiếc; thương tiếc; hối tiếc; tiếc

こりゃ

ơ cái này; trời ơi

Chi tiết từ

こりこり

「こりこり」
phó từ, phó từ đi với to, động từ suru
giòn sật; dai dai; chắc chắc
cứng đơ; cứng nhức (cơ bắp)
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のno ナna ンn コko ツtsu 、, こko りri こko りri しshi てte てte おo いi しshi いi !!
Miếng sụn này giòn sật sật, ngon quá!
かた肩kata がga こko りri こko りri にniこ凝ko ってtte るru …… マma ッサssa ー- ジjiい行i きki たta いi 。.
Vai mình cứng đơ luôn rồi... muốn đi mát-xa quá.