Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

これ位

chừng này; cỡ này; khoảng này

Gợi ý

Xem thêm

この位

khoảng ngần này; cỡ khoảng như thế này

位倒れ

sự không có khả năng để ở lại vị trí đó

これこれ

đây và đó; như vậy và như vậy

位

khoảng; chừng; cỡ độ; xấp xỉ; mức; vị trí; chỗ đặt; tình thế; địa vị; vị thế xã hội; chức vụ; đơn vị; tiêu chuẩn đo lường; thứ hạng; cấp bậc; trình độ; tước hiệu; danh hiệu tôn xưng; đơn vị đếm thứ hạng hoặc cấp bậc; đơn vị đếm linh hồn người đã khuất; hàng chữ số; vị trí thập phân; phẩm cấp trong triều đình

此れ此れ

đây và cái đó; such và such

Chi tiết từ

これ位

「これくらい これぐらい」
danh từ, phó từ
chừng này; cỡ này; khoảng này
chừng này; cỡ này; khoảng này
Mazii Dict
Ví dụ:
 りri んn ごgo はha こko れreくらい位kurai のnoおお大oo きki さsa がga ちょcho うu どdo いi いi 。.
Quả táo cỡ chừng này là vừa ngon.