Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

強張る

cứng; cứng nhắc; nghiêm; nghiêm khắc

強ばる

để làm cứng thêm; trở nên cứng

Gợi ý

Xem thêm

うわばこ

outer box; outer casing

郭言葉

ngôn ngữ mà gái điếm hay gái mại dâm sử dụng ở khu phố đèn đỏ thời edo

こだわる

suy nghĩ nhiều; để ý chi tiết; kĩ càng

呼ばわる

gọi to; hét lên

悪場

nơi nguy hiểm; đường đèo nguy hiểm; nơi nguy hiểm; địa hình hiểm trở; đoạn đường khó đi

Chi tiết từ

強張る

「こわばる」
động từ godan (-ru), nội động từ
cứng; cứng nhắc; nghiêm; nghiêm khắc
Mazii Dict
Ví dụ:
表情が 〜
nét mặt nghiêm khắc
シーツが糊で 〜。
Khăn trải bàn cứng lại vì hồ. .