Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

こんもり

dày đặc; rậm rạp; đông đúc; sum sê; um tùm

Gợi ý

Xem thêm

もんこ

cửa; cửa ra vào; cửa ngõ; con đường; cách vài nhà; cách vài buồng; bên ngưỡng cửa của thần chết; hấp hối; gần chết; làm cho không có khả năng thực hiện được; đổ cho ai; quy cho ai; chịu trách nhiệm; đổ lên đầu; ở ngay sát vách; ở nhà bên cạnh; ở buồng bên cạnh; open; ở ngoài; không ở nhà; ở ngoài trời; đuổi ai ra khỏi cửa; tiễn ai ra tận cửa; đóng sập cửa lại trước mặt ai; không thèm tiếp ai; họp kín; xử kín; trong nhà; ở nhà

もこもこ

dày; mịn

こんもう

sự khẩn nài; lời cầu khẩn; lời nài xin; sự khẩn khoản; sự nài xin; sự gạ gẫm; sự níu kéo; sự chài khách; sự xúi giục

もっこり

phình trong túi hoặc quần áo; cứng

もりこむ

kết hợp chặt chẽ; hợp thành tổ chức; hợp thành đoàn thể; sáp nhập; hợp nhất; kết nạp vào tổ chức; kết nạp vào đoàn thể; bao gồm; gồm có; tính đến; kể cả

Chi tiết từ

こんもり

「こんもり」
phó từ, phó từ đi với to, động từ suru, on-mim
dày đặc; rậm rạp; đông đúc; sum sê; um tùm.
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko んn もmo りri とtoしげ茂shige ったttaきぎ木々kigi のnoは葉ha をwoとお通too しshi てteにっこう日光nikkou がgaさ差sa しshiこ込ko んn だda 。.
Nắng xuyên qua tán lá rậm rạp.
 こko んn もmo りri とtoしげ茂shige ったttaもり森mori
những khu rừng rậm rạp