Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

もっこり

phình trong túi hoặc quần áo; cứng

Gợi ý

Xem thêm

もっこりする

cương cứng; cương lên

もこもこ

dày; mịn

もっこう

thợ cưa; thợ xẻ; thợ mộc; thợ mộc; làm nghề thợ mộc; làm ra với kỹ thuật của thợ mộc

こんもり

dày đặc; rậm rạp; đông đúc; sum sê; um tùm

もりこむ

kết hợp chặt chẽ; hợp thành tổ chức; hợp thành đoàn thể; sáp nhập; hợp nhất; kết nạp vào tổ chức; kết nạp vào đoàn thể; bao gồm; gồm có; tính đến; kể cả

Chi tiết từ

もっこり

「もっこり」
động từ suru, phó từ đi với to, phó từ
phình trong túi hoặc quần áo
cứng
Mazii Dict