Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

さお竹

sào tre; thanh tre; cọc tre

Gợi ý

Xem thêm

竹

tre; cây tre

おさ

trọng yếu; đặc biệt là; người đứng đầu; lãnh tụ; thủ phủ; ông chủ; chính; chủ yếu; thủ lĩnh; đứng đầu; ông sếp; trưởng; nhất là; cái đầu; người; đầu người;; đầu; đầu óc; trí nhớ; năng khiếu; tài năng; vị trí đứng đầu; người đứng đầu; người chỉ huy; thủ trưởng; hiệu trưởng; chủ; vật hình đầu; đoạn đầu; phần đầu; đầu ; ngọn; đỉnh; chỏm; chóp ; vòi ; đầu nguồn; ngọn nguồn ; đáy; ván đáy; bọt; ngòi; gạc; mũi; mũi biển; mặt ngửa; đường hầm; đề mục; chương mục; phần chính ; loại; lúc nguy kịch; lúc gay go căng thẳng; cơn khủng hoảng; cột nước; áp suất; addle; nhồi nhét cái gì vào đầu ai; có thể làm được một cái gì một cách dễ dàng; ngập lút đến đầu đến cổ; ngập đến mang tai; mất trí; hoá điên; đánh vỡ đầu ai; đánh gục ai; đánh bại ai hoàn toàn; đầu gà còn hơn đuôi trâu; mua tranh được ai cái gì; khoẻ hơn ai nhiều; cao lớn hơn ai một đầu; ngẩng cao đầu; không hiểu đầu đuôi ra sao; làm chi ai mất đầu; eat; nghĩ rằng; đinh ninh rằng; muốn rằng; quên ai đi; không nghĩ đến ai nữa; thả dây cương ra cho ngựa đi tự do thoải mái; sáng suốt; có óc phán đoán; có óc suy xét; lộn phộc đầu xuống trước; vội vàng; hấp tấp; người đề xướng và lânh đạo; mái tóc dày cộm; heel; giữ bình tĩnh; điềm tĩnh; above; hội ý với nhau; bàn bạc với nhau; lose; tiến lên; tiến tới; kháng cự thắng lợi; gàn gàn; hâm hâm; khôn ngoan trước tuổi; do mình nghĩ ra; do mình tạo ra; lập dị; talk; nói khó hiểu; làm cho ai không hiểu gì cả; suy đi tính lại cái gì trong óc; nghiền ngẫm cái gì trong óc; ý kiến tập thể bao giờ cũng sáng suốt hơn; ba ông thợ da bằng gia cát lượng; làm đầu; làm chóp; hớt ngọn; chặt ngọn; để ở đầu; ghi ở đầu; đứng đầu; chỉ huy; lânh đạo; đi đầu; dẫn đầu; đương đầu với; đối chọi với; vượt; thắng hơn; đi vòng phía đầu nguồn; đánh đầu; đội đầu; đóng đầy thùng; kết thành bắp; mưng chín; tiến về; hướng về; đi về; tiến lên trước để chặn bắt phải quay lại; to head back; chặn tránh

方竹

tre vuông

竹用

sử dụng tre

法竹

sáo trúc thiền

Chi tiết từ

さお竹

「さおだけ」
danh từ
sào tre, thanh tre, cọc tre
Mazii Dict