Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

方竹

tre vuông

Gợi ý

Xem thêm

四方竹

trúc vuông; trúc cạnh

竹

tre; cây tre

竹用

sử dụng tre

法竹

sáo trúc thiền

竹製

làm cây tre

Chi tiết từ

方竹

「ほうちく」
danh từ
tre vuông
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoにわ庭niwa にni はhaめずら珍mezura しshi いiほうちく方竹houchiku がgaう植u えe らra れre てte いi るru 。.
Trong khu vườn này có trồng loài tre vuông hiếm có.